WinHSK

听话

HSK6adj
0 · Lv.1
tīnghuà

nghe; lắng nghe

漢越 thính thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听别人说的话
  2. 等待回话
  3. 形容能按照长辈或者领导的要求做事情的
义项 v, svHSK6

nghe; lắng nghe

听别人说的话

免费例句

妹妹对小狗说:“你要听话。

HSK2

今天小猫听话吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK6

chờ; đợi; chờ đợi; đợi phản hồi

等待回话

义项 adjHSK6

ngoan; nghe lời; nghe theo; ngoan ngoãn; vâng lời

形容能按照长辈或者领导的要求做事情的

免费例句

学生们今天很听话。

Xuéshēngmen jīntiān hěn tīnghuà.

HSK3

Hôm nay học sinh rất vâng lời.

The students are very obedient today.

那个小孩特别听话。

Nà ge xiǎohái tèbié tīnghuà.

HSK3

Đứa trẻ đó đặc biệt ngoan.

That child is especially well-behaved.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50