WinHSK

听说

HSK3v
0 · Lv.1
tīngshuō

nghe nói

漢越 thính thuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听别人说
  2. 听和说
义项 vHSK3

nghe nói

听别人说

免费例句

听说小李生病了。

HSK2

听说你们学校很大,老师很多。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

nghe nói (kỹ năng nghe và nói)

听和说

免费例句

她学习外语时注重听说。

Tā xuéxí wàiyǔ shí zhùzhòng tīngshuō.

HSK4

Cô ấy chú trọng vào việc nghe nói khi học ngoại ngữ.

She focuses on listening and speaking when learning a foreign language.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan