WinHSK

启发

HSK6v
0 · Lv.1
qǐfā

khai sáng; dẫn dắt; gợi ý; khơi gợi; mở mang; gợi mở

漢越 khải phát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开导,使有所领悟
  2. 能引起人思考,让人打开思路的现象,道理等
义项 vHSK6

khai sáng; dẫn dắt; gợi ý; khơi gợi; mở mang; gợi mở

开导,使有所领悟

免费例句

她的演讲启发了大家。

Tā de yǎnjiǎng qǐfā le dàjiā.

HSK5

Diễn thuyết của cô ấy đã khai sáng mọi người.

Her speech inspired everyone.

这次讨论启发了我们。

Zhè cì tǎolùn qǐfā le wǒmen.

HSK5

Cuộc thảo luận này đã mở mang cho chúng tôi.

This discussion inspired us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cảm hứng; ý tưởng

能引起人思考,让人打开思路的现象,道理等

免费例句

他的建议给了我启发。

Tā de jiànyì gěi le wǒ qǐfā.

HSK5

Lời khuyên của anh ấy đã cho tôi nhiều ý tưởng.

His suggestion gave me inspiration.

这次讲座给了我们启发。

Zhè cì jiǎngzuò gěi le wǒmen qǐfā.

HSK5

Buổi giảng này đã cho chúng tôi nhiều ý tưởng.

This lecture gave us inspiration.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50