WinHSK

启用

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐyòng

kích hoạt; bắt đầu sử dụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开始使用 (机关印信)
义项 vHSK7-9

kích hoạt; bắt đầu sử dụng

开始使用 (机关印信)

免费例句

新版本软件已启用。

Xīn bǎnběn ruǎnjiàn yǐ qǐyòng.

HSK5

Phiên bản phần mềm mới đã được bắt đầu sử dụng.

The new version of the software has been activated.

他将启用新的密封章。

Tā jiāng qǐyòng xīn de mìfēng zhāng.

HSK6

Anh ấy sẽ bắt đầu sử dụng con dấu niêm phong mới.

He will start using the new seal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan