WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
启示
HSK6
v, n
0 · Lv.1
qǐshì
gợi ý; sự khai sáng; cảm hứng
漢越 khải thị
字解构
Phân tích chữ
启
qǐ
HSK6
mở; bóc
示
shì
HSK4
chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
启示录
qǐ shì lù
HSK6
sự khải truyền
启示者
qǐ shì zhě
HSK6
người truyền cảm hứng
查词
复习
真题
工具
我的