拼
启禀
HSK1v 0 · Lv.1
qǐbǐng
thưa; khai bẩm; trình bày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 启禀是一个古代汉语词汇,常用于正式场合,表示向上级或长辈报告事情或请求指示。
等级
义项 ①v≈HSK1
thưa; khai bẩm; trình bày
启禀是一个古代汉语词汇,常用于正式场合,表示向上级或长辈报告事情或请求指示。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分