拼
启衅
HSK7-9v 0 · Lv.1
qǐxìn
gây sự; gây hấn; gây tranh chấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挑起争端
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gây sự; gây hấn; gây tranh chấp
挑起争端
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gây sự; gây hấn; gây tranh chấp
gây sự; gây hấn; gây tranh chấp
挑起争端