WinHSK

启齿

HSK6v
0 · Lv.1
chǐ

mở miệng; rỉ răng

open one's mouth; start to talk about sth 羞于 启齿 feel ashamed to bring it up/mention it 难以 启齿 find it difficult to bring the matter up; have a bone in one's throat; cannot with any grace ask sb 不便 启齿 be inconvenient to talk about sth

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50