WinHSK

吵嘴

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
chǎozuǐ

cãi cọ; tranh cãi; vặt nhau; cãi lẫy

漢越 sảo chủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 争吵
义项 v, svHSK7-9

cãi cọ; tranh cãi; vặt nhau; cãi lẫy

争吵

免费例句

吵嘴不是解决问题的好办法。

Chǎozuǐ bú shì jiějué wèntí de hǎo bànfǎ.

HSK5

Cãi nhau không phải cách giải quyết vấn đề tốt.

Quarreling is not a good way to solve problems.

说实话,他从未和顾客吵过嘴。

Shuō shíhuà, tā cóngwèi hé gùkè chǎo guo zuǐ.

HSK5

Nói thật, anh ấy chưa từng cãi nhau với khách.

To be honest, he has never quarreled with customers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan