WinHSK

吵架

HSK6v
0 · Lv.1
chǎojià

cãi nhau; cãi lộn

漢越 sao giá

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们昨天晚上吵架了。

Tāmen zuótiān wǎnshang chǎojià le.

HSK4

Tối qua họ đã cãi nhau.

They had a quarrel last night.

我们因为小事吵架了。

Wǒmen yīnwèi xiǎoshì chǎojià le.

HSK4

Chúng tôi cãi nhau vì chuyện nhỏ.

We argued over a small matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan