WinHSK

吸吮

HSK1v
0 · Lv.1
xīshǔn

hút; mút

suck; absorb 吸吮 乳头 suck at/on the nipple 吸吮 拇指 suck the thumb 吸吮 母乳 nurse at the mother's breast 吸吮 橘汁 give the orange a suck [ 相关词条 ] 吸吮反射 [名] sucking reflex

漢越 hấp duyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吮吸
义项 vHSK1

hút; mút

吮吸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan