WinHSK

吸管

HSK5n
0 · Lv.1
xīguǎn

ống hút

straw 弯曲 吸管 bendy/curly straw 塑料 吸管 plastic straw 用 吸管 喝果汁 drink juice through a straw

漢越 hấp quản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指吸食饮料时专用的细管
  2. 利用空气压力抽吸液体的导管
义项 nHSK5

ống hút

指吸食饮料时专用的细管

免费例句

她喜欢用吸管喝果汁。

Tā xǐhuān yòng xīguǎn hē guǒzhī.

HSK5

Cô ấy thích uống nước trái cây bằng ống hút.

She likes to drink juice with a straw.

请给我一个干净的吸管。

Qǐng gěi wǒ yī gè gānjìng de xīguǎn.

HSK5

Vui lòng đưa cho tôi một ống hút sạch sẽ.

Please give me a clean straw.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

ống; vòi; ống dẫn

利用空气压力抽吸液体的导管

免费例句

液体通过吸管流动。

Yètǐ tōngguò xīguǎn liúdòng.

HSK5

Chất lỏng chảy qua ống dẫn.

The liquid flows through the straw.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50