拼
吹了
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuīle
đổ bể; đổ vỡ; phá sản; chia tay
漢越 xuy liễu
例句
Câu ví dụ免费例句
听说他和前女友吹了。
Tīngshuō tā hé qián nǚyǒu chuī le.
≈HSK5
Nghe nói anh ta đã chia tay bạn gái cũ.
I heard he broke up with his ex-girlfriend.
我和她吹了,以后别再提她了!
Wǒ hé tā chuī le, yǐhòu bié zài tí tā le!
≈HSK5
Tôi và cô ấy chia tay rồi, đừng nhắc đến cô ấy nữa!
I broke up with her; don't mention her again!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分