拼
吹拂
HSK1v 0 · Lv.1
chuīfú
hây hẩy; hiu hiu (gió); lướt; quét; phẩy
漢越 xuy phất
例句
Câu ví dụ免费例句
晨风吹拂着脸庞。
Chénfēng chuīfú zhe liǎnpáng.
≈HSK5
Gió sớm tinh mơ thổi qua mặt.
The morning breeze caressed the face.
实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分