WinHSK

吹捧

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuīpěng

tâng bốc; tán dương; ca tụng; nịnh nọt

flatter; adulate; extol; lavish praises on sb; build sb up with fulsome compliments 把某人 吹捧 上天 laud/praise/extol/puff sb to the skies 互相 吹捧 flatter each other 当面 吹捧 lavish praises on sb to his face 大肆 吹捧 extol lavishly; lavish praises on 吹捧

漢越 xuy phủng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50