拼
吹牛
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuīniú
phét; khoe; thổi phồng; khoác lác; ba hoa; khoe khoang; chém gió
漢越 xuy ngưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说大话;夸口也说吹牛皮
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phét; khoe; thổi phồng; khoác lác; ba hoa; khoe khoang; chém gió
说大话;夸口也说吹牛皮
免费例句
他喜欢吹牛。
Tā xǐhuān chuīniú.
≈HSK4
Anh ấy thích khoác lác.
He likes to brag.
你别听他吹牛。
Nǐ bié tīng tā chuīniú.
≈HSK4
Bạn đừng nghe anh ta chém gió.
Don't listen to his bragging.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分