拼
呆住
HSK6v 0 · Lv.1
dāizhù
chết lặng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
听到消息,他当场呆住了。
Tīng dào xiāoxi, tā dāngchǎng dāizhù le.
≈HSK5
Nghe tin này, anh ấy chết lặng tại chỗ.
Upon hearing the news, he was stunned on the spot.
突然,他呆住了,停了几秒后,他对乙说:“我输了!
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分