WinHSK

呈上

HSK6v
0 · Lv.1
chéngshàng

nộp; trình; dâng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呈递 (下级向上级送交文件等时用语)
义项 vHSK6

nộp; trình; dâng

呈递 (下级向上级送交文件等时用语)

免费例句

公文已经呈上去了。

Gōngwén yǐjīng chéng shàngqù le.

HSK6

Công văn đã được trình lên cấp trên.

The official document has been submitted.

秘书呈上一份合同。

Mìshū chéngshàng yī fèn hétong.

HSK6

Thư ký trình lên một bản hợp đồng.

The secretary presented a contract.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan