WinHSK

呈正

HSK6v
0 · Lv.1
chéngzhèng

(lời nói kính trọng) trình (tác phẩm của mình) xin ý kiến

present one's work for criticism/correction

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,把自己的作品送请别人批评改正。也作呈政
义项 vHSK6

(lời nói kính trọng) trình (tác phẩm của mình) xin ý kiến

敬辞,把自己的作品送请别人批评改正。也作呈政

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan