拼
呈送
HSK6v 0 · Lv.1
chéngsòng
trình gửi; đệ trình
respectfully submit/present (to a superior) 呈送 礼品 present gifts 呈送 公函/公文 submit an official letter/document
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地赠送或呈递
等级
义项 ①v≈HSK6
trình gửi; đệ trình
恭敬地赠送或呈递
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分