WinHSK

告竭

HSK7-9v
0 · Lv.1
gàojié

cạn kiệt; khánh kiệt; trống rỗng

run out; be exhausted; be depleted; be drained; be used up; be consumed; be finished off; be sapped; be spent; be sold out 库藏 告竭 be out of stock

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指财务、矿藏等净尽
义项 vHSK7-9

cạn kiệt; khánh kiệt; trống rỗng

指财务、矿藏等净尽

免费例句

该地区的矿藏由于长期开采,现已告竭。

Gāi dìqū de kuàngcáng yóuyú chángqī kāicǎi, xiàn yǐ gàojié.

HSK6

Tài nguyên khoáng sản trong vùng này do khai thác lâu dài, đến nay đã cạn kiệt.

The mineral deposits in this area have been exhausted due to long-term exploitation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan