WinHSK

告辞

HSK7-9v
0 · Lv.1
gàocí

tạm biệt; cáo từ; giã từ

漢越 cáo từ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们很快就告辞了。

Tāmen hěn kuài jiù gàocí le.

HSK5

Họ nhanh chóng tạm biệt.

They took their leave quickly.

我向大家告辞了。

wǒ xiàng dàjiā gàocí le.

HSK5

Tôi chào tạm biệt mọi người.

I said goodbye to everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan