拼
呕吐
HSK7-9v 0 · Lv.1
ǒutù
nôn; nôn mửa
漢越 ẩu thổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胃里的食物等从口腔涌出
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nôn; nôn mửa
胃里的食物等从口腔涌出
免费例句
呕吐使她感到非常虚弱。
Ǒutù shǐ tā gǎndào fēicháng xūruò.
≈HSK5
Việc nôn mửa khiến cô ấy cảm thấy rất yếu ớt.
Vomiting made her feel very weak.
她因吃坏了东西而呕吐。
Tā yīn chī huài le dōngxi ér ǒutù.
≈HSK5
Cô ấy bị nôn do ăn phải đồ ăn hỏng.
She vomited because she ate something bad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分