拼
呛人
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàngrén
nồng; cay mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因受某种气味的刺激而使人难受,比喻说话有火气,生硬而尖刻
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nồng; cay mắt
因受某种气味的刺激而使人难受,比喻说话有火气,生硬而尖刻
免费例句
房间里有呛人的烟味。
Fángjiān lǐ yǒu qiàngrén de yān wèi.
≈HSK6
Trong phòng có mùi khói nồng nặc.
There is a choking smell of smoke in the room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分