WinHSK

呜咽

HSK7-9v
0 · Lv.1
wūyè

nức nở; nghẹn ngào

漢越 ô ế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 低声哭泣
  2. 形容凄切的水声或丝竹声
义项 vHSK7-9

nức nở; nghẹn ngào

低声哭泣

免费例句

他弹奏欢快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声呜咽。

HSK5

她呜咽着叙述自己悲哀的身世。

Tā wūyè zhe xùshù zìjǐ bēi'āi de shēnshì.

HSK6

Cô ấy nức nở kể về cuộc đời đau buồn của mình.

She sobbed as she recounted her sad life story.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thảm thiết nghẹn ngào (tiếng nước chảy, tiếng đàn sáo)

形容凄切的水声或丝竹声

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan