WinHSK

周一

HSK2n, time
0 · Lv.1
zhōu

thứ hai; đầu tuần

Monday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星期一
义项 n, timeHSK2

thứ hai; đầu tuần

星期一

免费例句

周一上午你有空吗?

Zhōuyī shàngwǔ nǐ yǒu kòng ma?

HSK1

Sáng thứ hai cậu có rảnh không?

Are you free on Monday morning?

周一我来帮你搬家。

Zhōuyī wǒ lái bāng nǐ bānjiā.

HSK1

Thứ hai tớ qua giúp cậu chuyển nhà.

I'll come help you move on Monday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50