WinHSK

周一

HSK2n, time
0 · Lv.1
zhōu

thứ hai; đầu tuần

Monday

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

周一上午你有空吗?

Zhōuyī shàngwǔ nǐ yǒu kòng ma?

HSK1

Sáng thứ hai cậu có rảnh không?

Are you free on Monday morning?

周一我来帮你搬家。

Zhōuyī wǒ lái bāng nǐ bānjiā.

HSK1

Thứ hai tớ qua giúp cậu chuyển nhà.

I'll come help you move on Monday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

西安哪里比较好玩儿?HSK5
西安哪里比较好玩儿?
西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
那我专门抽一天去看看。
可以,不过那儿周一不对外开放。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50