WinHSK

周五

HSK2n
0 · Lv.1
zhōu

thứ sáu

Friday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星期五
义项 nHSK2

thứ sáu

星期五

免费例句

周五有一个重要的会议。

Zhōuwǔ yǒu yī gè zhòngyào de huìyì.

HSK1

Thứ Sáu có một cuộc họp quan trọng.

There is an important meeting on Friday.

周五的天气很好。

Zhōuwǔ de tiānqì hěn hǎo.

HSK1

Thời tiết vào thứ Sáu rất đẹp.

The weather on Friday is very nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan