拼
周岁
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōusuì
đủ tuổi; đầy tuồi; tròn tuổi
漢越 chu tuế
例句
Câu ví dụ免费例句
她下个月就满十八周岁了。
Tā xià gè yuè jiù mǎn shíbā zhōusuì le.
≈HSK4
Tháng sau cô ấy tròn mười tám tuổi.
She will turn eighteen years old next month.
他儿子明天就满一周岁了。
Tā érzi míngtiān jiù mǎn yī zhōusuì le.
≈HSK6
Con trai anh ấy ngày mai là tròn một tuổi.
His son will be one year old tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分