拼
周恤
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōuxù
giúp đỡ; chu cấp
sympathize (with) and help
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对别人表示同情并给予物质的帮助
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giúp đỡ; chu cấp
对别人表示同情并给予物质的帮助
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giúp đỡ; chu cấp
sympathize (with) and help
giúp đỡ; chu cấp
对别人表示同情并给予物质的帮助