拼
周日
HSK2n 0 · Lv.1
zhōurì
chủ nhật
Sunday
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星期日
等级
义项 ①n≈HSK2
chủ nhật
星期日
免费例句
周日我们去公园散步。
Zhōurì wǒmen qù gōngyuán sànbù.
≈HSK1
Chủ nhật chúng tôi đi dạo công viên.
We go for a walk in the park on Sunday.
周日的天气很适合旅行。
Zhōurì de tiānqì hěn shìhé lǚxíng.
≈HSK1
Thời tiết vào chủ nhật rất thích hợp để du lịch.
Sunday's weather is very suitable for traveling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分