WinHSK

周期

HSK6n
0 · Lv.1
zhōuqī

chu kỳ (thời gian giữa hai lần lặp lại của một đặc trưng)

classification of elements (as in the periodic table) [ 相关词条 ] 周期表 [名] [化学] periodic table 周期计 [名] [物理] period meter 周期律 [名] [化学] periodic law 周期性 [名] periodicity; cyclicity

漢越 chu kì

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50