WinHSK

周末

HSK3n
0 · Lv.1
zhōumò

cuối tuần

weekend 度 周末 spend one's weekend

漢越 chu mạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一星期的最后的时间,一般指星期六
义项 n, timeHSK3

cuối tuần

一星期的最后的时间,一般指星期六

免费例句

明天就是周末了,周末愉快!

míng tiān jiù shì zhōu mò le, zhōu mò yú kuài

HSK1

Mai là cuối tuần rồi, cuối tuần vui vẻ.

Tomorrow is the weekend, have a nice weekend!

周末我喜欢休息。

zhōu mò wǒ xǐ huān xiū xi

HSK2

Cuối tuần, tôi thích nghỉ ngơi.

I like to rest on weekends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。