WinHSK

周遭

HSK6n
0 · Lv.1
zhōuzāo

bốn bề; xung quanh; tứ phía

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 周围。
义项 nHSK6

bốn bề; xung quanh; tứ phía

周围。

免费例句

他不太关心周围的事情。

tā bù tài guānxīn zhōuwéi de shìqing.

HSK4

Anh ấy không quan tâm lắm đến những việc xung quanh.

He doesn't care much about things around him.

他试图融入周围的社会。

Tā shìtú róngrù zhōuwéi de shèhuì.

HSK4

Anh ấy cố gắng hòa nhập với xã hội xung quanh.

He tries to integrate into the surrounding society.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan