WinHSK

味精

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèijīng

bột ngọt; mì chính

monosodium glutamate (MSG); gourmet powder

漢越 vị tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调味品,白色粉末或颗粒状结晶,放在汤、菜中可增加鲜味
义项 nHSK7-9

bột ngọt; mì chính

调味品,白色粉末或颗粒状结晶,放在汤、菜中可增加鲜味

免费例句

这种菜不需要放味精。

Zhè zhǒng cài bù xūyào fàng wèijīng.

HSK4

Món này không cần cho mì chính.

This dish doesn't need MSG.

请问你有味精吗?

Qǐngwèn nǐ yǒu wèijīng ma?

HSK5

Xin hỏi bạn có bột ngọt không?

Excuse me, do you have MSG?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan