WinHSK

味蕾

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèilěi

nhũ đầu; gai vị giác; nụ vị giác (khí quan cảm thụ của vị giác, phân bố trên mặt lưỡi, dùng để phân biệt mùi vị.)

taste bud

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不像素食动物。

HSK6

小孩的味蕾对甜味很敏感。

Xiǎohái de wèilěi duì tiánwèi hěn mǐngǎn.

HSK6

Nụ vị giác của trẻ em rất nhạy cảm với vị ngọt.

Children's taste buds are very sensitive to sweetness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan