拼
呵护
HSK7-9v 0 · Lv.1
hēhù
che chở; bao bọc; yêu thương; bảo vệ; chăm sóc
take good care of; protect; cherish 呵护 备至 cherish most dearly; treat with affection and care
漢越 ha hộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卫护;爱护
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che chở; bao bọc; yêu thương; bảo vệ; chăm sóc
卫护;爱护
免费例句
我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。
≈HSK5
在她们眼里,孩子永远是孩子,永远需要关怀和呵护。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分