拼
呵斥
HSK7-9v 0 · Lv.1
hēchì
mắng; trách mắng; quát mắng; quát tháo
bawl out; tongue-lash; berate; excoriate; scold loudly
漢越 ha xích
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为犯错被领导呵斥了一顿。
tā yīnwèi fàncuò bèi lǐngdǎo hēchì le yī dùn.
≈HSK6
Anh ấy bị sếp mắng vì mắc lỗi.
He was scolded by his boss for making a mistake.
妈妈呵斥弟弟不要乱扔垃圾。
Māma hēchì dìdi bùyào luàn rēng lājī.
≈HSK6
Mẹ quát em trai không được vứt rác bừa bãi.
Mom scolded my younger brother for not littering.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分