拼
呵欠
HSK7-9v 0 · Lv.1
hēqiàn
ngáp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哈欠
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngáp
哈欠
免费例句
他一觉醒来,边打哈欠边伸懒腰。
tā yī jiào xǐnglái, biān dǎ hāqian biān shēn lǎnyāo.
≈HSK5
Ngay khi tỉnh dậy, anh ta vừa ngáp vừa duỗi người.
When he woke up, he yawned and stretched at the same time.
我大声打了个哈欠,可他还是不停地讲下去。
Wǒ dàshēng dǎ le ge hāqian, kě tā háishì bù tíng de jiǎng xiàqù.
≈HSK5
Tôi ngáp một cái thật to, nhưng anh ta vẫn tiếp tục nói không ngừng.
I yawned loudly, but he still kept talking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分