WinHSK

呵气

HSK7-9n
0 · Lv.1

phà; hô hấp; thở ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呼吸;呼出空气
义项 nHSK7-9

phà; hô hấp; thở ra

呼吸;呼出空气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan