WinHSK

呻吟

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēnyín

rên; rên rỉ

漢越 thân ngâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因痛苦而发出声音
义项 vHSK7-9

rên; rên rỉ

因痛苦而发出声音

免费例句

他呻吟着躺在床上。

tā shēnyín zhe tǎng zài chuáng shàng.

HSK6

Anh ấy rên rỉ nằm trên giường.

He lay in bed groaning.

他痛得忍不住呻吟。

Tā tòng de rěn bù zhù shēnyín.

HSK6

Anh ấy đau đến mức không nhịn được rên rỉ.

He couldn't help groaning in pain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。