拼
呻吟
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēnyín
rên; rên rỉ
漢越 thân ngâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因痛苦而发出声音
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rên; rên rỉ
因痛苦而发出声音
免费例句
他呻吟着躺在床上。
tā shēnyín zhe tǎng zài chuáng shàng.
≈HSK6
Anh ấy rên rỉ nằm trên giường.
He lay in bed groaning.
他痛得忍不住呻吟。
Tā tòng de rěn bù zhù shēnyín.
≈HSK6
Anh ấy đau đến mức không nhịn được rên rỉ.
He couldn't help groaning in pain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分