拼
呼吸
HSK5v 0 · Lv.1
hūxī
thở; hô hấp; hít thở
漢越 hô hấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物体与外界进行气体交换
- 一呼一吸比喻极短的时间
等级
义项 ①v≈HSK5
thở; hô hấp; hít thở
生物体与外界进行气体交换
免费例句
她打开窗呼吸新鲜空气。
Tā dǎkāi chuāng hūxī xīnxiān kōngqì.
≈HSK3
Cô ấy mở cửa sổ hít thở không khí trong lành.
She opened the window to breathe fresh air.
宝宝在轻轻地呼吸。
Bǎobao zài qīngqīng de hūxī.
≈HSK3
Em bé đang thở nhẹ nhàng.
The baby is breathing gently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
cực ngắn; nháy mắt; chốc lát (chỉ thời gian)
一呼一吸比喻极短的时间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分