WinHSK

呼唤

HSK7-9v
0 · Lv.1
hūhuàn

kêu gọi

漢越 hô hoán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 召唤
  2. 呼喊
义项 vHSK7-9

kêu gọi

召唤

免费例句

”老人回到海边,呼唤着小金鱼。

HSK6

”老人只好又回到海边,他轻轻地呼唤着小金鱼,小金鱼又出现在老人面前:“老爷爷,你想要什么呀?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

kêu gào; kêu to; gào to; hô hoán; hò hét

呼喊

免费例句

他在大声呼唤你的名字。

Tā zài dàshēng hūhuàn nǐ de míngzì.

HSK5

Anh ấy đang gào to tên của bạn.

He is calling out your name loudly.

孩子们呼唤着妈妈回来。

Háizimen hūhuàn zhe māma huílái.

HSK5

Bọn trẻ gọi mẹ quay về.

The children called for their mother to come back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan