拼
呼啸
HSK7-9v 0 · Lv.1
hūxiào
rít; reo; gào; thét; kêu thét
漢越 hô khiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发出高而长的声音
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rít; reo; gào; thét; kêu thét
发出高而长的声音
免费例句
北风呼啸,声音很大。
běi fēng hū xiào, shēng yīn hěn dà
≈HSK4
Tiếng gió bắc rít vang đến tận mây xanh.
The north wind howled, the sound was very loud.
昨晚的风在窗外呼啸。
zuó wǎn de fēng zài chuāng wài hū xiào
≈HSK4
Tối qua gió rít ngoài cửa sổ.
The wind howled outside the window last night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分