拼
呼嚎
HSK1v 0 · Lv.1
hūháo
xem thêm 呼號 | 呼号
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- see also 呼號|呼号
- to cry out in distress
- to roar (of animals)
- to wail
等级
义项 ①v≈HSK1
xem thêm 呼號 | 呼号
see also 呼號|呼号
义项 ②v≈HSK1
kêu lên trong đau khổ
to cry out in distress
义项 ③v≈HSK1
gầm lên (của động vật)
to roar (of animals)
义项 ④v≈HSK1
than vãn
to wail
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分