拼
咋舌
HSK6v 0 · Lv.1
zéshé
líu lưỡi; líu lưỡi không nói nên lời (do sợ hãi)
be speechless with astonishment, horror, etc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容吃惊、害怕,说不出话
等级
义项 ①v≈HSK6
líu lưỡi; líu lưỡi không nói nên lời (do sợ hãi)
形容吃惊、害怕,说不出话
免费例句
而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,却往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分