WinHSK

和善

HSK5adj
0 · Lv.1
shàn

hiền lành; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn; vui vẻ; vui tính; tốt bụng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个店的老板是很和善的人。

zhè ge diàn de lǎo bǎn shì hěn hé shàn de rén

HSK4

Chủ cửa hàng này là người rất thân thiện.

The owner of this shop is a very kind person.

平先生是个很和善的人。

píng xiān shēng shì gè hěn hé shàn de rén

HSK4

Ông Bình là một người rất hòa nhã.

Mr. Ping is a very kind person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan