拼
和洽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
héqià
hoà thuận; hoà hợp
harmonious; on friendly terms 关系 和洽 harmonious relations
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和睦融洽
- 相处融洽友爱; 不争吵
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoà thuận; hoà hợp
和睦融洽
义项 ②adj≈HSK7-9
ấm cúng
相处融洽友爱; 不争吵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分