WinHSK

和蔼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hé’ǎi

hiền hòa; hòa nhã; thân thiện; dễ gần; dễ mến; dịu dàng; nhẹ nhàng; tốt bụng

kindly; affable; amiable 态度 和蔼 be affable/amiable (to sb) 和蔼 的祖母 amiable/genial grandma [ 相关词条 ] 和蔼可亲 gentle and affable; genial; amiable

漢越 hoà ái

例句

Câu ví dụ
免费例句

新老师不如旧老师和蔼。

Xīn lǎoshī bùrú jiù lǎoshī hé'ǎi.

HSK4

Giáo viên mới không hiền bằng giáo viên cũ.

The new teacher is not as kind as the old one.

奶奶的笑容很和蔼。

Nǎinai de xiàoróng hěn hé'ǎi.

HSK5

Nụ cười của bà rất hiền hòa.

Grandma's smile is very kind.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50