拼
和谐
HSK6adj 0 · Lv.1
héxié
hòa thuận; hòa đồng; hòa hợp
harmonious; melodious 建设 和谐 社会 build a harmonious society 色彩的 和谐 consistency of colours 夫妻的 和谐 concord of husband and wife 音调 和谐 melodious; tuneful 和谐
漢越 hoà hài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相处得很好的, 没有矛盾
- 配合得适当和匀称
等级
义项 ①adj≈HSK6
hòa thuận; hòa đồng; hòa hợp
相处得很好的, 没有矛盾
免费例句
成员之间的关系很和谐。
Chéngyuán zhī jiān de guānxì hěn héxié.
≈HSK5
Quan hệ giữa các thành viên rất hòa hợp.
The relationship between the members is very harmonious.
不论什么鞋,最重要的是合脚;不论什么样的婚姻,最美妙的是和谐。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
hài hoà; dịu dàng; êm dịu; du dương; êm ái; nhịp nhàng
配合得适当和匀称
免费例句
这个花园设计得很和谐。
Zhège huāyuán shèjì de hěn héxié.
≈HSK5
Khu vườn này được thiết kế rất hòa hợp.
This garden is designed very harmoniously.
音乐可以带来和谐的感觉。
Yīnyuè kěyǐ dài lái héxié de gǎnjué.
≈HSK5
Âm nhạc có thể mang lại cảm giác hài hòa.
Music can bring a sense of harmony.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分